Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kieron Bowie

SassuoloTiền đạoSCO
24Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Kieron Bowie là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Sassuolo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
7Đá chính
639Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
319Phút/bàn
14/28Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—7335710011481%44%106,70
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—221460004282%50%006,37
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—4213510012890%47%006,86
Vòng loại World Cup châu Âu2026—10100010—100%006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 357 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/66 (81%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/29 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/29 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/18 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/20 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/19 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kieron Bowie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie A@ FrosinoneB 2-432000015/700/2V6,06
11/10/2026Serie Avs AC MilanH 1-130002105/502/4—7,13
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SloveniaB 1-224002204/401/3—6,66
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc MacedoniaT 2-075107428/837/14—7,75
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy SĩB 0-31300000—00/1—6,24
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SloveniaH 0-023003206/801/1—6,77
19/09/2026Serie A@ MonzaB 1-226001039/912/3—6,98
14/09/2026Serie Avs JuventusT 3-219101105/611/3—7,65
06/09/2026Serie A@ BolognaH 2-2900021112/1415/7—6,45
02/09/2026Cúp Quốc gia Ývs FrosinoneH 1-1800010014/1607/13—6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,7 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202320250 nghìn €
26/12/202321250 nghìn €
01/10/202422500 nghìn €
02/12/202422500 nghìn €
11/03/202522700 nghìn €
16/06/2025221,0 triệu €
07/10/2025232,5 triệu €
09/12/2025232,7 triệu €
23/03/2026236,0 triệu €
28/05/2026237,0 triệu €
21/09/2026248,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026Hellas VeronaSassuoloChuyển nhượng—
29/01/2026Hibernian F.C.Hellas VeronaHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
07/08/2024Fulham U21Hibernian F.C.Hết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/05/2024Northampton TownFulham U21Cho mượn—
02/07/2023Fulham U21Northampton TownChuyển nhượng—
30/05/2023Northampton TownFulham U21Cho mượn—
11/07/2022Fulham U21Northampton TownChuyển nhượng—
30/06/2021Fulham U18Fulham U21Chuyển nhượng—
30/06/2020Raith RoversFulham U18Hết hạn mượn 0.18M €180 nghìn €
23/01/2019Fife Elite Football Academy (- 2021)Raith RoversChuyển nhượng—
30/06/2018Glenrothes JFCFife Elite Football Academy (- 2021)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy41
  • Sức mạnh25
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com