Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kieran Wright

27Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Kieran Wright là thủ môn 27 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Heart of Midlothian F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kieran Wright · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Kelty HeartsT 5-390200—0——5,93
26/08/2026Cúp C3 châu Âu@ SK Rapid WienH 1-1dự bị000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs SK Rapid WienH 2-2dự bị000—0———
12/08/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Kilmarnock U21T 5-345100—0——4,92
08/08/2026Scottish League One@ Airdrie UnitedH 1-1dự bị000—0———
11/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Kelty HeartsH 1-190000—0———
17/05/2026Ngoại hạng Scotland@ Livingston F.C.T 4-1dự bị000—0———
13/05/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee F.C.T 3-1dự bị000—0———
09/05/2026Ngoại hạng Scotland@ St Mirren F.C.T 3-0dự bị000—0———
02/05/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee UnitedT 3-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/20202050 nghìn €
26/06/20222350 nghìn €
12/12/20222350 nghìn €
25/06/20232450 nghìn €
04/12/20232450 nghìn €
29/05/20242550 nghìn €
02/12/20242550 nghìn €
07/10/20252650 nghìn €
09/12/20252650 nghìn €
19/05/20262750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Rangers F.C.Heart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
06/05/2026Kilmarnock F.C.Rangers F.C.Cho mượn—
29/04/2026Rangers F.C.Kilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2025Airdrie UnitedRangers F.C.Cho mượn—
04/07/2024Rangers F.C.Airdrie UnitedChuyển nhượng—
19/05/2024Livingston F.C.Rangers F.C.Cho mượn—
10/05/2024Rangers F.C.Livingston F.C.Chuyển nhượng—
09/05/2022DumbartonRangers F.C.Cho mượn—
12/01/2022Rangers F.C.DumbartonChuyển nhượng—
28/10/2021Alloa AthleticRangers F.C.Cho mượn—
21/10/2021Rangers F.C.Alloa AthleticChuyển nhượng—
30/06/2021Rangers FC BRangers F.C.Chuyển nhượng—
04/05/2021Partick Thistle FCRangers FC BCho mượn—
26/08/2020Rangers FC BPartick Thistle FCChuyển nhượng—
29/04/2020Alloa AthleticRangers FC BCho mượn—
29/01/2020Rangers FC BAlloa AthleticChuyển nhượng—
05/01/2019Raith RoversRangers FC BCho mượn—
31/07/2018Rangers FC BRaith RoversChuyển nhượng—
30/06/2018Rangers FC U20Rangers FC BChuyển nhượng—
29/05/2018Albion RoversRangers FC U20Cho mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com