
Kieran·Shanks là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Ayr United.
Tiểu sử Kieran·Shanks
Kieran·Shanks là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Ayr United, mang quốc tịch Scotland và 24 tuổi. Mùa 2026-2027, anh có 8 trận ra sân với 285 phút thi đấu, 1 bàn, 2 kiến tạo và điểm trung bình 5,83. Tại Cúp Liên đoàn Scotland, anh có 4 trận với 1 bàn và 2 kiến tạo, còn ở Scottish Championship là 4 trận. Anh cao 182 cm, nặng 72 kg, thuận chân phải và sinh ngày 30/04/2002; giá trị cao nhất được ghi nhận là 100 nghìn € (2022), hợp đồng đến 30/05/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
285Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
285Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 225 | 1 | 1 | 2 | 4 | 2 | — | — | 0 | 0 | 6,91 |
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 4,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 4,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,62 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 01/08/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Alloa Athletic | T 4-1 | 68 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,52 |
| 18/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Edinburgh City | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Falkirk | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Stranraer | T 3-2 | 71 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 02/05/2026 | Scottish League One | vs Kelty Hearts | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Peterhead | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Arbroath | Peterhead | Hết hạn mượn 0.0184M € | 18 nghìn € |
| 30/05/2023 | Peterhead | Arbroath | Cho mượn | — |
| 05/01/2023 | Arbroath | Peterhead | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Inverurie Loco Works | Arbroath | Hết hạn mượn 0.024M € | 24 nghìn € |
| 13/11/2020 | Free player | Inverurie Loco Works | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Aberdeen FC U18 | Aberdeen FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Aberdeen FC Youth | Aberdeen FC U18 | Chuyển nhượng | — |