
kieran sargeant là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo San Diego FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
25Trận ra sân
19Đá chính
1.608Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1608Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 21 | 18 | 1.471 | 1 | 0 | 1 | 9 | 3 | 84% | 54% | 3 | 0 | 6,55 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 1 | 118 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 64% | 0 | 0 | 6,75 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 2 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.471 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 740/877 (84%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 5/27 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/79 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/111 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 35
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 208
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/82 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/10 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/70 | 3 | 6/8 | — | 6,70 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 3-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/63 | 1 | 5/7 | V | 6,06 |
| 11/10/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/58 | 1 | 3/9 | V | 5,47 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Austin FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 32/39 | 4 | 5/6 | — | 6,18 |
| 21/09/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/29 | 3 | 4/8 | — | 6,02 |
| 14/09/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/63 | 3 | 6/13 | — | 5,54 |
| 10/09/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | 1/2 | — | 5,79 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Orlando City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/49 | 4 | 4/8 | V | 6,03 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 28/35 | 2 | 5/10 | — | 7,49 |
| 20/08/2026 | MLS | @ Portland Timbers | B 1-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/51 | 4 | 5/7 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/05/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 24/11/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/04/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/12/2025 | Houston Dynamo | San Diego FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2025 | Lexington | Houston Dynamo | Cho mượn | — |
| 22/01/2025 | Houston Dynamo | Lexington | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2024 | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | Houston Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Houston Dynamo FC Academy | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh59
- Thể lực40