
Kieran Sadlier
Tiền đạoIRL
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Kieran Sadlier là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch IRL.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,31 |
| 15/10/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 1/1 | — | 6,71 |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Miami FC | B 1-4 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | — | — | 5,54 |
| 26/09/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | B 1-4 | 77 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 24/31 | 0 | 5/14 | — | 6,37 |
| 17/09/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/8 | 0 | 2/3 | V | 6,55 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 0 | 2/10 | — | 6,17 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Lexington | T 3-2 | 72 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 11/18 | 0 | 2/7 | — | 7,73 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | B 1-4 | 35 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 0/6 | — | 6,93 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | T 3-2 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 13/15 | 2 | 2/5 | — | 6,39 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 09/03/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/07/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/04/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 15/06/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 27/06/2024 | 29 | 225 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 17/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 20/10/2025 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2026 | Free player | Sporting Jax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Wycombe Wanderers | Free player | Trở lại | — |
| 03/09/2023 | Bolton Wanderers | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Leyton Orient | Bolton Wanderers | Cho mượn | — |
| 26/01/2023 | Bolton Wanderers | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | Rotherham United | Bolton Wanderers | Hết hạn mượn | — |
| 10/08/2020 | Doncaster Rovers | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Cork City | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2017 | Sligo Rovers | Cork City | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 10/01/2016 | Peterborough United | Sligo Rovers | Hết hạn mượn | — |
| 08/01/2016 | Halifax Town | Peterborough United | Cho mượn | — |
| 08/10/2015 | Peterborough United | Halifax Town | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2015 | St Mirren F.C. | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2015 | West Ham United U23 | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | West Ham United U18 | West Ham United U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Tư duy49
- Sức mạnh37
- Thể lực36
- Kỹ thuật52