Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kieran Phillips

Ross County F.C.Tiền đạoENG
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Kieran Phillips là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Ross County F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
9Đá chính
939Phút
13Bàn thắng
5Kiến tạo
1,25Bàn/90 phút
72Phút/bàn
29/43Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League One2026-2027—954464031210——007,18
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—644009122818——007,79
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—509300031——006,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League One · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 446 phút · điểm TB 7,18

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
10/12
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 400 phút · điểm TB 7,79

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
18/28
Sút trong vòng cấm
26
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kieran Phillips · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League One@ Queen of SouthT 7-16500320—0——6,06
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Forfar Athletic FCT 2-12400210—0——6,74
10/10/2026Scottish League One@ MontroseT 5-07611220—0——8,39
03/10/2026Scottish League Onevs Alloa AthleticT 4-19000100—0——6,26
26/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Hearts BT 14-090521080—0——9,60
23/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ ClachnacuddinT 5-11600220—0——6,90
19/09/2026Scottish League One@ Cove RangersT 2-06000000—0——6,10
16/09/2026Scottish League Onevs Queen of SouthT 8-09022220—0——9,60
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Hibernian F.C.B 0-34500100—0——6,36
09/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Aberdeen U21B 3-49020530—0——8,85

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/202121200 nghìn €
28/07/202222200 nghìn €
22/03/202323300 nghìn €
31/05/202323300 nghìn €
26/12/202323275 nghìn €
29/10/202424350 nghìn €
26/12/202424350 nghìn €
16/06/202525350 nghìn €
08/10/202525250 nghìn €
09/12/202525150 nghìn €
20/05/202626100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/01/2025Huddersfield TownRoss County F.C.Chuyển nhượng—
29/11/2024Sacramento Republic FCHuddersfield TownCho mượn—
11/04/2024Huddersfield TownSacramento Republic FCChuyển nhượng—
30/01/2024Shrewsbury TownHuddersfield TownCho mượn—
23/08/2023Huddersfield TownShrewsbury TownChuyển nhượng—
15/01/2023MorecambeHuddersfield TownCho mượn—
25/08/2022Huddersfield TownMorecambeChuyển nhượng—
30/05/2022Exeter CityHuddersfield TownCho mượn—
30/01/2022Huddersfield TownExeter CityChuyển nhượng—
27/01/2022WalsallHuddersfield TownCho mượn—
11/07/2021Huddersfield TownWalsallChuyển nhượng—
31/12/2020Huddersfield Town U21Huddersfield TownChuyển nhượng—
12/07/2020Everton U23Huddersfield Town U21Chuyển nhượng—
29/06/2020Huddersfield Town U21Everton U23Cho mượn—
30/01/2020Everton U23Huddersfield Town U21Chuyển nhượng—
30/06/2019Everton U18Everton U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh34
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com