
Kieran Offord là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Linfield FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
253Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Northern Ireland Premier League | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 253 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 253 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nomme JK Kalju | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nomme JK Kalju | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Shelbourne | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Shelbourne | B 1-3 | 85 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Víkingur Gøta | T 2-0 | 86 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Víkingur Gøta | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,82 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Zalgiris Vilnius | T 2-0 | 71 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Zalgiris Vilnius | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Shelbourne | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 10/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Shelbourne | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/03/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/05/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 21 | 225 nghìn € |
| 10/05/2026 | 22 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.