
Kieran Morrison là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Sheffield Wednesday.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
5Đá chính
569Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/17Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 395 | 0 | 0 | 3 | 14 | 6 | 74% | 41% | 1 | 0 | 6,56 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 93 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 86% | 40% | 0 | 0 | 6,74 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 64% | 33% | 0 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 395 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/134 (74%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/41 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/19 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/34 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/15 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/25 (64%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 3/4 | — | 6,46 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | T 5-0 | 9 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,88 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | H 2-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/4 | — | 6,13 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Georgia | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,06 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ukraina | T 3-0 | 77 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 13/14 | 2 | 2/4 | — | 7,41 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hungary | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Georgia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/10 | 0 | 0/2 | — | 6,19 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 30/38 | 2 | 3/8 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 13/17 | 0 | 1/6 | V | 7,16 |