
Kieran Green là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Grimsby Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.139Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
284Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.060 | 4 | 0 | 2 | 17 | 5 | 54% | 45% | 3 | 0 | 6,51 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 60% | 37% | 0 | 0 | 5,37 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.060 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/17
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/332 (54%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 7/26 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/30 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 84/186 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 66 / 68
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 34
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 221
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 5,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/23 (60%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 16/34 | 1 | 10/16 | — | 7,29 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Northampton Town | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/20 | 0 | 6/18 | — | 5,85 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/24 | 2 | 7/16 | — | 5,71 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Burton | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | — | 0 | — | — | 6,87 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 18/37 | 3 | 13/23 | — | 5,72 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 13/26 | 0 | 9/11 | V | 5,91 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 13/20 | 1 | 4/10 | — | 7,92 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 22/40 | 0 | 4/12 | V | 7,43 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/30 | 0 | 5/12 | V | 6,53 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | H 2-2 | 77 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 11/22 | 0 | 6/18 | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/10/2017 | 20 | — |
| 05/04/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 26/06/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật55
- Tư duy51
- Sức mạnh44
- Thể lực41