Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kieran Freeman

MontroseHậu vệSCO
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kieran Freeman là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Montrose.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.303Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League One2026-2027—101084300021——306,04
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—4435300010——006,29
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—2110700110——006,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League One · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 843 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kieran Freeman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League One@ East KilbrideH 1-17500000—0——6,25
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Dundee United ReservesT 2-19001100—0——6,56
10/10/2026Scottish League Onevs Ross County F.C.B 0-55800000—0——6,10
19/09/2026Scottish League One@ East FifeT 2-18800000—0——6,05
12/09/2026Scottish League Onevs Cove RangersT 2-19000110—0——6,10
09/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Dundee U21T 3-21700000—0——6,00
05/09/2026Scottish League One@ PeterheadT 3-08200000—0—V6,30
29/08/2026Scottish League Onevs Queen of SouthT 2-19000000—0——5,95
26/08/2026Scottish Bells Challenge Cupvs ClydeT 3-0dự bị00000—0———
22/08/2026Scottish League Onevs East KilbrideT 3-09000000—0—V6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: —20202025
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/20201925 nghìn €
20/07/20202025 nghìn €
14/01/20212025 nghìn €
27/06/20212150 nghìn €
30/12/202121325 nghìn €
26/06/202222350 nghìn €
12/12/202222350 nghìn €
25/06/202323375 nghìn €
04/12/202323325 nghìn €
19/06/202424275 nghìn €
03/10/202424250 nghìn €
02/12/202424250 nghìn €
16/06/202525200 nghìn €
15/09/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy42
  • Sức mạnh52
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com