
Kieran Dowell là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Hull City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
81Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,11Bàn/90 phút
81Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
8,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 84% | 77% | 0 | 0 | 8,01 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 8,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/25 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Sunderland | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Stoke City | H 1-1 | 81 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 21/25 | 3 | 7/9 | — | 8,01 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 1 | 2/2 | — | 6,55 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/1 | — | 6,16 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 2 | 2/5 | V | 6,29 |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 2 | 4/4 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 17/09/2017 | 19 | 500 nghìn € |
| 26/02/2018 | 20 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 21 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 21 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 22 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 25 | 2,2 triệu € |
| 31/05/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 04/12/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 19/03/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 02/12/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | Rangers F.C. | Hull City | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2025 | Birmingham City | Rangers F.C. | Cho mượn | — |
| 26/01/2025 | Rangers F.C. | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Norwich City | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2020 | Everton | Norwich City | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 22/07/2020 | Wigan Athletic | Everton | Cho mượn | — |
| 02/01/2020 | Everton | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Derby County | Everton | Cho mượn | — |
| 10/07/2019 | Everton | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Sheffield United | Everton | Cho mượn | — |
| 01/01/2019 | Everton | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Nottingham Forest | Everton | Cho mượn | — |
| 02/08/2017 | Everton | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Everton U23 | Everton | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Everton U18 | Everton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Everton FC Youth | Everton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật58
- Tư duy57
- Sức mạnh43
- Thể lực41