
Kiera Skeels là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Charlton (nữ).
Tiểu sử Kiera Skeels
Kiera Skeels, 24 tuổi, là hậu vệ người England, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Charlton (nữ). Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với 244 phút thi đấu và điểm trung bình 4,36. Theo từng giải, cầu thủ có 3 trận tại Ngoại hạng Anh (nữ) và 1 trận tại FA Women's League Cup. Cầu thủ sinh ngày 20/11/2001, cao 170 cm và nặng 65 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
244Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 199 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 62% | 62% | 0 | 0 | 5,82 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/62 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/19 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Bristol City (nữ) | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Manchester United (nữ) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs London City Lionesses (nữ) | B 1-4 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/2 | — | 5,89 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Everton CD(Everton FC ) (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/16 | 0 | 2/5 | — | 6,28 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Liverpool (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/42 | 0 | 1/1 | — | 5,28 |
| 23/05/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Leicester City (nữ) | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/35 | 1 | 6/17 | — | 6,29 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Birmingham (nữ) | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 4/5 | — | 6,40 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Southampton (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Crystal Palace (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/49 | 1 | 3/5 | — | 6,40 |
| 22/03/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Bristol City (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 42/52 | 1 | 8/10 | — | 7,80 |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh61
- Thể lực50