
Kian Williams là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Detroit City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
424Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
424Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 9 | 5 | 424 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 69% | 34% | 1 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 424 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/101 (69%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/19 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/32 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | T 1-0 | 39 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 22/27 | 0 | 2/8 | — | 7,48 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,57 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | T 1-0 | 26 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/4 | — | 7,66 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 2/4 | — | 5,91 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Hartford Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/31 | 1 | 3/8 | V | 5,88 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Louisville City FC | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 3/3 | — | 6,25 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 0/3 | — | 6,38 |
| 10/08/2026 | USL Championship | vs Hartford Athletic | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/11/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/08/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 15/10/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/12/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 25/05/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 09/11/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 05/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 11/05/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 20/10/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Indy Eleven | Detroit City | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2026 | Free player | Indy Eleven | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2025 | Valour | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2022 | Keflavik | Valour | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2020 | Stratford Town | Keflavik | Chuyển nhượng | — |
| 18/10/2019 | Magni | Stratford Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | Leicester City U23 | Magni | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Leicester City U18 | Leicester City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Stratford Town | Leicester City U18 | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Leicester City U18 | Stratford Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Barwell FC | Leicester City U18 | Cho mượn | — |
| 07/08/2018 | Leicester City U18 | Barwell FC | Chuyển nhượng | — |