
Kian Taylor là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Airdrie United.
Tiểu sử Kian Taylor
Kian Taylor là tiền vệ 21 tuổi người Anh, hiện khoác áo câu lạc bộ Airdrie United. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 18 trận ra sân với 943 phút thi đấu, ghi 2 bàn, kiến tạo 2 lần và đạt điểm trung bình 6,32. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 100 nghìn € (2025). Ngày 13/07/2026, Kian Taylor chuyển từ Greenock Morton đến Airdrie United theo hình thức chuyển nhượng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
8Đá chính
943Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
471Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 401 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | — | — | 1 | 0 | 6,23 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 272 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | — | — | 1 | 0 | 6,42 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 270 | 1 | 0 | 2 | 7 | 3 | — | — | 1 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 401 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 272 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League One | vs Hamilton Academical F.C. | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Hearts B | T 3-2 | 90 | 0 | 2 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | V | 6,56 |
| 10/10/2026 | Scottish League One | @ East Kilbride | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Scottish League One | vs Montrose | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Berwick Rangers | T 7-1 | 15 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Bonnyrigg Rose | T 6-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | Scottish League One | @ Peterhead | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 12/09/2026 | Scottish League One | vs Alloa Athletic | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Saint Mirren U21 | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 05/09/2026 | Scottish League One | @ Queen of South | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/10/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 23/05/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/05/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 75 nghìn € |
| 13/07/2026 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Greenock Morton | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2025 | Preston North End | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2025 | Altrincham | Preston North End | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Preston North End | Altrincham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Preston North End U18 | Preston North End | Chuyển nhượng | — |