
Kian Slor là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Quick Boys.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
878Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,82Bàn/90 phút
109Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Tweede Divisie | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 878 | 8 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 878 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Spakenburg | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Katwijk | T 6-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 03/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Koninklijke HFC | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 26/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs HHC Hardenberg | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Rijnsburgse Boys | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Rohda Raalte | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ GVVV Veenendaal | T 3-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs VV Kloetinge | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 22/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ IJsselmeervogels | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs RKAV Volendam | T 5-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 9,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 13/10/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 18/05/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 11/10/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 11/01/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/01/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 17/03/2025 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | ACV Assen | Quick Boys | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2025 | Free player | ACV Assen | Chuyển nhượng | — |
| 15/12/2024 | Groningen | Free player | Trở lại | — |
| 30/11/2023 | FC Groningen Reserves | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Groningen | FC Groningen Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Emmen | Groningen | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Groningen | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Groningen Reserves | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Groningen U19 | FC Groningen Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Groningen U17 | FC Groningen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Groningen Youth | FC Groningen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | VV Hoogezand Youth | FC Groningen Youth | Chuyển nhượng | — |