
Kian Leslie là tiền đạo 21 tuổi, hiện khoác áo Queen of South.
Tiểu sử Kian Leslie
Kian Leslie là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Queen of South, mang quốc tịch Scotland, sinh ngày 15/12/2004 và hiện 21 tuổi. Cầu thủ thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Kian Leslie có 8 trận ra sân với tổng 277 phút thi đấu và điểm trung bình 6,42. Ở các giải, cầu thủ có 6 trận tại Scottish Bells Challenge Cup và 2 trận tại Cúp Liên đoàn Scotland. Ngày 14/08/2026, cầu thủ được chuyển nhượng từ Kilmarnock FC B sang Clydebank FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
277Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 224 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | — | — | 1 | 0 | 6,39 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Dumbarton | T 4-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ East Fife | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Saint Mirren U21 | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Alloa Athletic | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 6,09 |
| 26/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Kelty Hearts | T 4-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Hibernian FC U21 | T 4-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 01/08/2026 | Scottish League Two | @ Forfar Athletic FC | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Aberdeen F.C. | B 0-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Brora Rangers | T 3-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,54 |