
Kian Leavy là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo St. Patrick's Athletic.
Tiểu sử Kian Leavy
Kian Leavy là tiền vệ 24 tuổi, thi đấu cho St. Patrick's Athletic, mang quốc tịch Ireland và thuận chân trái. Trong Ireland Premier Division mùa 2026, Kian Leavy có 25 trận ra sân, ghi 6 bàn, 3 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,88. Giá trị thị trường ghi nhận là 250 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 05/07/2023, khi cầu thủ rời Reading U23 để gia nhập St. Patrick's Athletic.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.278Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
379Phút/bàn
22/57Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 27 | 27 | 2.203 | 6 | 0 | 3 | 57 | 22 | 80% | 44% | 2 | 0 | 6,82 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.203 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 22/57
- Sút trong vòng cấm
- 32
- Sút ngoài vòng cấm
- 25
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 48/88
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/54
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/9/10
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 568/706 (80%)
- Chuyền quyết định
- 35
- Tạt bóng chính xác
- 19/72 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/43 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 23
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 129/288 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 122 / 129
- Bị tước bóng
- 56
- Mất quyền kiểm soát
- 374
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 54
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 75 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 1/4 | — | 6,32 |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/29 | 0 | 1/5 | — | 5,94 |
| 02/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/13 | 2 | 4/8 | V | 6,48 |
| 25/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 17/22 | 5 | 9/15 | — | 6,51 |
| 11/07/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 29/36 | 0 | 6/12 | — | 6,49 |
| 04/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | T 3-0 | 78 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 16/19 | 0 | 5/10 | — | 8,20 |
| 27/06/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 23/27 | 1 | 4/9 | — | 6,22 |
| 20/06/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 20/22 | 0 | 5/13 | — | 7,00 |
| 13/06/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 34/39 | 1 | 7/11 | — | 8,20 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/11/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2023 | Reading U23 | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Shelbourne | Reading U23 | Cho mượn | — |
| 07/02/2023 | Reading U23 | Shelbourne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Reading U18 | Reading U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | St. Patricks U19 | Reading U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật53
- Tư duy56
- Sức mạnh39
- Thể lực40