
Kian Fitz-Jim là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Torino.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
473Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 384 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 57% | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 50% | 0 | 0 | 7,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 384 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 193/218 (88%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/26 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/109 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A | @ Parma | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie A | vs Udinese | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Bologna | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/34 | 0 | 1/2 | — | 5,97 |
| 14/09/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/35 | 0 | 1/4 | — | 6,52 |
| 05/09/2026 | Serie A | @ Fiorentina | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/50 | 1 | 2/6 | — | 6,61 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Monza | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie A | @ Sassuolo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/43 | 1 | 9/10 | — | 6,71 |
| 24/08/2026 | Serie A | vs AC Milan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 50/55 | 1 | 2/3 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Carrarese | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 105/109 | 3 | 4/8 | — | 7,07 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Burnley | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/8 | 1 | 3/7 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2021 | 17 | 250 nghìn € |
| 11/10/2021 | 18 | 800 nghìn € |
| 11/01/2022 | 18 | 800 nghìn € |
| 22/06/2022 | 18 | 800 nghìn € |
| 02/04/2023 | 19 | 1,3 triệu € |
| 22/06/2023 | 19 | 1,3 triệu € |
| 14/12/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 13/10/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 21 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 21 | 5,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 22 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 3,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 23 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | AFC Ajax | Torino | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 10/01/2024 | Excelsior SBV | AFC Ajax | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | AFC Ajax | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Ajax Amsterdam U21 | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Ajax U18 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AjaxU17 | Ajax U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AZ Alkmaar U17 | AjaxU17 | Hết hạn mượn 0.056M € | 56 nghìn € |
| 31/12/2018 | AZ Alkmaar Youth | AZ Alkmaar U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AFC Amsterdam Youth | AZ Alkmaar Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SC Buitenveldert Youth | AFC Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật56
- Tư duy58
- Sức mạnh40
- Thể lực44