
Kialonda Gaspar là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Lecce.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
696Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
696Phút/bàn
4/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90% | 47% | 0 | 0 | 6,44 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 426 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 88% | 70% | 2 | 0 | 6,77 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 50% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/131 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 426 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/186 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/15 (13%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/37 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/68 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | @ Udinese | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/19 | 2 | 3/4 | — | 8,09 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs Bologna | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | CAN | vs Malawi | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100/108 | 1 | 3/7 | — | 6,22 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Ai Cập | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 2 | 5/10 | — | 6,66 |
| 21/09/2026 | Serie A | @ AC Milan | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 44/46 | 2 | 6/8 | — | 6,74 |
| 13/09/2026 | Serie A | vs Monza | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Serie A | @ Cagliari | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/61 | 2 | 3/7 | V | 6,25 |
| 31/08/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/45 | 5 | 9/9 | — | 6,01 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Venezia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 4 | 5/9 | V | 6,74 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Palermo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/68 | 4 | 8/16 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 28/09/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 17/10/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 28 | 3,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | CF Estrela Amadora SAD | Lecce | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Grupo Desportivo Sagrada Esperança | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Unknown | Grupo Desportivo Sagrada Esperança | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy41
- Sức mạnh80
- Thể lực68