Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Khuzaimi Piee

Negeri SembilanHậu vệMAS
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Khuzaimi Piee là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch MAS, hiện khoác áo Negeri Sembilan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
141Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Malaysia2026-2027—3214100000——21—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 141 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/03/20172350 nghìn €
28/11/20192650 nghìn €
29/06/20212775 nghìn €
21/09/20212775 nghìn €
22/11/20212875 nghìn €
18/05/202228150 nghìn €
15/10/202228225 nghìn €
24/05/202329200 nghìn €
17/12/202330175 nghìn €
14/11/202431125 nghìn €
13/05/202531100 nghìn €
08/12/202532100 nghìn €
07/06/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/06/2025Selangor FCNegeri SembilanChuyển nhượng—
30/11/2022Negeri SembilanSelangor FCHết hạn mượn—
30/11/2021Pahang UiTM FCNegeri SembilanChuyển nhượng—
31/12/2019Melaka UnitedPahang UiTM FCHết hạn mượn—
31/12/2018Perak FA IIMelaka UnitedHết hạn mượn—
31/01/2018Melaka UnitedPerak FA IIChuyển nhượng Free—
30/06/2016Selangor PKNSMelaka UnitedHết hạn mượn—
29/06/2016SAMB FCSelangor PKNSCho mượn—
31/12/2015Selangor PKNSSAMB FCChuyển nhượng—
31/12/2014Melaka UnitedSelangor PKNSHết hạn mượn—
31/12/2012MP Muar (diss.)Melaka UnitedHết hạn mượn—
31/12/2011Melaka UnitedMP Muar (diss.)Hết hạn mượn—
31/12/2010MP Muar Youth (diss.)Melaka UnitedHết hạn mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com