
Khusrav Toirov là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch TJK, hiện khoác áo Ravshan Kulob.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 27/03/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 20/06/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/11/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 21 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | FC Shakhtar Donetsk | Ravshan Kulob | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2026 | FC Istiklol Dushanbe | FC Shakhtar Donetsk | Cho mượn | — |
| 17/02/2026 | FC Shakhtar Donetsk | FC Istiklol Dushanbe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Chornomorets Odesa | FC Shakhtar Donetsk | Cho mượn | — |
| 24/02/2025 | FC Shakhtar Donetsk | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | FK Atyrau | FC Shakhtar Donetsk | Cho mượn | — |
| 11/07/2024 | FC Shakhtar Donetsk | FK Atyrau | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2023 | FK Atyrau | FC Shakhtar Donetsk | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 10/08/2022 | Dynamo Dushanbe | FK Atyrau | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Lokomotiv Pamir Dushanbe | Dynamo Dushanbe | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Lokomotiv-Pamir Dushanbe U19 | Lokomotiv Pamir Dushanbe | Chuyển nhượng | — |