
Khudoyorkhon Sagdullaev là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Mashal Muborak.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/05/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/12/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/07/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/11/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 03/12/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 18/03/2024 | 24 | — |
| 24/06/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 24/09/2024 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Free player | FC Lochin | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2024 | Chittagong Abahani | Free player | Trở lại | — |
| 26/03/2024 | Free player | Chittagong Abahani | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Mashal Muborak | Free player | Trở lại | — |
| 04/03/2021 | Nasaf Qarshi | Mashal Muborak | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Shurtan Guzor | Nasaf Qarshi | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Nasaf Qarshi | Shurtan Guzor | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Nasaf Qarshi U21 | Nasaf Qarshi | Chuyển nhượng | — |