Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Khori Bennett

Colorado SpringsTiền đạoJAM
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Khori Bennett là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Colorado Springs.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
25Đá chính
2.281Phút
14Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
162Phút/bàn
24/72Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—28252.2811460722472%32%306,79

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.281 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
14
Phạt đền ghi
6
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
24/72
Sút trong vòng cấm
57
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
6/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/45
Phản công (bàn / sút / lần)
2/5/5
Việt vị
12

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
193/267 (72%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
18
Chặn cú sút
20

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
77/240 (32%)
Không chiến thắng / thua
23 / 82
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 81
Bị tước bóng
24
Mất quyền kiểm soát
199
Phạm lỗi
44
Bị phạm lỗi
45

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Khori Bennett · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championship@ Monterey Bay FCT 1-022000002/404/6—6,50
11/10/2026USL Championship@ Sacramento Republic FCH 1-190001008/1201/5V6,09
04/10/2026USL Championshipvs Oakland RootsH 0-071002006/1001/4—6,35
20/09/2026USL Championshipvs New Mexico UnitedH 0-090002139/1500/5—6,45
12/09/2026USL Championshipvs San AntonioT 2-174102106/903/5—7,87
09/09/2026USL Cup@ Hartford AthleticB 1-226000016/701/1—6,47
05/09/2026USL Championship@ Loudoun UnitedT 5-4902052310/1407/13—8,20
30/08/2026USL Championship@ LexingtonT 1-090001006/701/8—6,42
23/08/2026USL Championshipvs El Paso Locomotive FCB 0-1900020112/1403/7—6,22
20/08/2026USL Championship@ Phoenix Rising FCB 1-328001002/400/2—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/20222475 nghìn €
28/11/202224150 nghìn €
18/05/202325150 nghìn €
28/11/202325150 nghìn €
27/05/202426150 nghìn €
29/10/202426200 nghìn €
31/07/202527175 nghìn €
24/11/202527175 nghìn €
29/04/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy54
  • Sức mạnh38
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com