
Khetag Badoev là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Arsenal Dzerzhinsk.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
609Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 8 | 7 | 609 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 609 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/06/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 02/12/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 12/06/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 07/12/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 18/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/11/2023 | 23 | — |
| 11/03/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 01/07/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 05/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 03/04/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/11/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/04/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | SKA Rostov-on-Don | Arsenal Dzerzhinsk | Chuyển nhượng | — |
| 19/04/2026 | Dinamo Vladivostok | SKA Rostov-on-Don | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2025 | Free player | Dinamo Vladivostok | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Naftan Novopolotsk | Free player | Trở lại | — |
| 11/03/2024 | FK Astrakhan | Naftan Novopolotsk | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2023 | Free player | FK Astrakhan | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2023 | Veles Moscow | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | FC Khimki-2 | Veles Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2021 | FK Essentuki (- 2023) | FC Khimki-2 | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2021 | Znamya Truda | FK Essentuki (- 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 12/10/2020 | Free player | Znamya Truda | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2019 | FK Beslan | Spartak Vladikavkaz (-2020) | Chuyển nhượng | — |