Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Khephren Thuram

JuventusTiền vệFRA
25Tuổi
192Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
35,0 triệu €Giá trị

Khephren Thuram là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Juventus.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Khephren Thuram · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026Serie A@ FrosinoneT 1-0dự bị00000—0———
25/05/2026Serie A@ TorinoH 2-2700110130/3102/6—7,11
17/05/2026Serie Avs FiorentinaB 0-221001009/1611/2—6,00
10/05/2026Serie A@ LecceT 1-0dự bị00000—0———
03/05/2026Serie Avs Hellas VeronaH 1-1450010015/2003/7—5,99
27/04/2026Serie A@ AC MilanH 0-0710010142/4314/6—6,76
20/04/2026Serie Avs BolognaT 2-0451011124/2813/3—8,11
12/04/2026Serie A@ AtalantaT 1-0710020032/3401/5V6,78
06/04/2026Serie Avs GenoaT 2-0900030262/6614/8V7,20
22/03/2026Serie Avs SassuoloH 1-1620011026/2957/10—6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,6 triệu €2020: 5,5 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 17,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2023: 32,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2026: 38,0 triệu €2026: 35,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/201917500 nghìn €
02/06/201918500 nghìn €
26/09/2019181,5 triệu €
18/12/2019183,0 triệu €
12/03/2020184,0 triệu €
07/04/2020193,6 triệu €
14/10/2020195,5 triệu €
08/04/2021209,0 triệu €
03/06/2021209,0 triệu €
15/12/20212010,0 triệu €
22/03/20222014,0 triệu €
29/05/20222117,0 triệu €
18/09/20222125,0 triệu €
01/11/20222125,0 triệu €
26/03/20232232,0 triệu €
26/06/20232240,0 triệu €
17/12/20232240,0 triệu €
18/03/20242235,0 triệu €
02/06/20242335,0 triệu €
17/12/20242335,0 triệu €
24/03/20252340,0 triệu €
16/06/20252440,0 triệu €
22/12/20252440,0 triệu €
28/05/20262538,0 triệu €
21/09/20262535,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 35,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2024OGC NiceJuventusHết hạn mượn 20.6M €20,6 triệu €
05/07/2019AS MonacoOGC NiceChuyển nhượng—
30/06/2018Monaco U19AS MonacoChuyển nhượng—
30/06/2017Monaco U17Monaco U19Chuyển nhượng—
30/06/2016AC Boulogne-Billancourt YouthMonaco U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy67
  • Sức mạnh56
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com