Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Khellven Douglas Silva Oliveira

Palmeiras - SPHậu vệBRA
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Khellven Douglas Silva Oliveira là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Palmeiras - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
14Đá chính
1.434Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/16Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—22111.0650017180%45%406,55
Copa do Brasil2026—322250006084%54%007,33
Copa Libertadores2026—411440003092%66%006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.065 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
383/476 (80%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
4/28 (14%)
Chuyền dài chính xác
21/44 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
11
Phá bóng
38
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/120 (45%)
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 60
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
170
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 7,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/127 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/15 (26%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/24 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/92 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
11/12 (91%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Khellven Douglas Silva Oliveira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Libertadoresvs Fluminense - RJB 0-13000004/40——6,29
18/10/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRT 2-0900000022/2802/6—6,46
15/10/2026Copa Libertadores@ Fluminense - RJT 2-1dự bị00000—0———
12/10/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 4-1dự bị00000—0———
09/10/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAT 1-0900011226/3146/9V6,70
20/09/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RSH 0-02000005/60——6,51
17/09/2026Copa Libertadores@ Liga Dep Universitaria QuitoB 2-3dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A Brazilvs São Paulo - SPT 2-0450100114/1812/8—7,13
10/09/2026Copa Libertadoresvs Liga Dep Universitaria QuitoT 1-0dự bị00000—0———
07/09/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJH 0-010000008/110——6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 4,0 triệu €2020: 3,6 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,7 triệu €2021: 4,7 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/11/201918100 nghìn €
19/02/2020184,0 triệu €
07/04/2020193,6 triệu €
08/09/2020195,0 triệu €
08/02/2021194,0 triệu €
27/05/2021204,7 triệu €
16/12/2021204,7 triệu €
05/04/2022214,5 triệu €
18/08/2022215,0 triệu €
13/11/2022216,0 triệu €
06/04/2023227,0 triệu €
24/07/2023227,0 triệu €
12/12/2023227,0 triệu €
03/06/2024236,0 triệu €
17/09/2024235,0 triệu €
11/12/2024235,0 triệu €
03/06/2025245,0 triệu €
09/12/2025246,0 triệu €
25/05/2026256,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 6,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy48
  • Sức mạnh66
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com