
Khamis Saleh Al Hammadi
28Tuổi
165Chiều cao (cm)
52Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Khamis Saleh Al Hammadi là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Baniyas Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
455Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 365 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 55% | 1 | 0 | 6,08 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 40% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/106 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/27 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/23 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al Dhafra FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 2/5 | — | 6,56 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 1 | 2/3 | — | 6,59 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | vs Hatta | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/31 | 1 | 5/10 | — | 5,93 |
| 30/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al Wahda(UAE) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/25 | 1 | 3/6 | — | 6,23 |
| 23/08/2026 | VĐQG UAE | vs Dubai United | B 2-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/13 | 2 | 3/3 | — | 6,24 |
| 16/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | B 2-4 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/5 | V | 5,42 |
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Jazira(UAE) | B 1-4 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 1/4 | V | 5,47 |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 1 | 3/6 | — | 5,78 |
| 05/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | VĐQG UAE | @ Ittihad Kalba FC | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/50 | 1 | 3/8 | V | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 03/12/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/05/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 24/11/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/05/2022 | 23 | 550 nghìn € |
| 14/12/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 30/05/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/10/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 07/03/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 02/06/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 17/11/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 28/05/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 27/11/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 27 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy40
- Sức mạnh50
- Thể lực34