
Khalil Fayad là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Hajduk Split.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
489Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
489Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 315 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 90% | 58% | 1 | 0 | 7,07 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 174 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 89% | 58% | 0 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 215/237 (90%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/51 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/94 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/34 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Thun | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 33/38 | 4 | 11/18 | — | 6,91 |
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 68/72 | 6 | 10/18 | — | 7,20 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AFC Ajax | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 51/56 | 3 | 9/16 | — | 7,11 |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/43 | 3 | 7/11 | — | 6,48 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 49/55 | 4 | 8/13 | V | 6,26 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/42 | 1 | 1/4 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | T 4-0 | 26 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/25 | 0 | 4/5 | — | 8,20 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | B 1-2 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/29 | 3 | 5/8 | Đ | 5,43 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | @ Amiens | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 5/7 | — | 7,12 |