Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Khalid Muneer

Al-Wakrah Sports ClubTiền đạoQAT
28Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Khalid Muneer là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Wakrah Sports Club.

Tiểu sử Khalid Muneer

Khalid Muneer là tiền đạo của câu lạc bộ Al-Wakrah Sports Club, mang quốc tịch Qatar. Sinh ngày 24/02/1998, cầu thủ này 28 tuổi, nặng 68 kg và cao 174 cm. Chân thuận của cầu thủ là chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 350 nghìn € vào năm 2022. Hồ sơ ghi nhận chuyển nhượng từ Al Duhail Sports Club sang Al-Wakrah Sports Club ngày 30/06/2021, chuyển nhượng từ Al-Wakrah Sports Club sang Umm Salal ngày 09/01/2025, và cho mượn từ Umm Salal về Al-Wakrah Sports Club ngày 30/01/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—00000000——00—
Qatar Amir Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/05/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Khalid Muneer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Shamal Sports ClubH 1-1dự bị00000—0———
04/09/2026VĐQG Qatar@ Lusail Sports ClubB 0-4dự bị00000—0———
27/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Rayyan Sports ClubB 1-2dự bị00000—0———
20/08/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubH 2-2dự bị00000—0———
05/05/2026Qatar Amir Cupvs Al-Gharafa Sports ClubH 0-0dự bị00000—0———
08/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Gharafa Sports ClubH 3-3dự bị00000—0———
03/04/2026VĐQG Qatar@ Qatar Sports ClubT 4-1dự bị00000—0———
18/03/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/05/20192125 nghìn €
03/04/202022150 nghìn €
30/12/202022125 nghìn €
12/08/202123100 nghìn €
09/01/202223175 nghìn €
24/05/202224350 nghìn €
09/11/202224250 nghìn €
29/05/202325300 nghìn €
26/11/202325275 nghìn €
01/05/202426275 nghìn €
09/12/202426225 nghìn €
27/05/202527175 nghìn €
29/12/202527150 nghìn €
13/05/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2025Umm SalalAl-Wakrah Sports ClubCho mượn—
09/01/2025Al-Wakrah Sports ClubUmm SalalChuyển nhượng—
30/06/2021Al Duhail Sports ClubAl-Wakrah Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2021Al-Wakrah Sports ClubAl Duhail Sports ClubCho mượn—
30/06/2019Al Duhail Sports ClubAl-Wakrah Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2018CyD Leonesa Júpiter Leonés BAl Duhail Sports ClubChuyển nhượng—
31/12/2017Atlético AstorgaCyD Leonesa Júpiter Leonés BChuyển nhượng—
30/06/2017Al Duhail Sports ClubAtlético AstorgaChuyển nhượng—
15/07/2014ASPIRE AcademyAl Duhail Sports ClubChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com