Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Khalid Hachadi

28Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
680 nghìn €Giá trị

Khalid Hachadi là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Clube Desportivo Trofense.

Tiểu sử Khalid Hachadi

Khalid Hachadi là tiền đạo thi đấu cho Clube Desportivo Trofense, mang quốc tịch Morocco và hiện 28 tuổi. Ở mùa hiện tại, cầu thủ đã ra sân 3 trận với 186 phút thi đấu, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 680 nghìn €, cao nhất từng được ghi nhận ở mức 800 nghìn € vào năm 2019, và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Chiều cao 190 cm, nặng 80 kg, cầu thủ thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
186Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
186Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Portuguese Liga 32026-2027—3218610100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 186 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 275 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 625 nghìn €2020: 625 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: —2024: 200 nghìn €2024: —20182024
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/201819150 nghìn €
09/06/201820175 nghìn €
30/09/201820275 nghìn €
30/12/201820350 nghìn €
27/05/201921800 nghìn €
29/12/201921700 nghìn €
07/04/202021625 nghìn €
16/08/202022625 nghìn €
10/04/202122350 nghìn €
30/07/202123225 nghìn €
09/12/202123200 nghìn €
10/07/202224175 nghìn €
05/02/20232475 nghìn €
02/07/20232550 nghìn €
18/10/202325—
19/06/202426200 nghìn €
31/07/202426—

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 680 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Clube Desportivo TrofenseSC VianenseChuyển nhượng—
30/06/2025Academica CoimbraClube Desportivo TrofenseChuyển nhượng—
31/07/2024AlvercaAcademica CoimbraChuyển nhượng—
31/07/2023USM US MohammediaAlvercaChuyển nhượng—
29/06/2022Tala'ea El GaishUSM US MohammediaCho mượn—
04/10/2021USM US MohammediaTala'ea El GaishChuyển nhượng—
18/10/2020Vitoria SetubalUSM US MohammediaChuyển nhượng—
30/06/2019OCK Olympique de KhouribgaVitoria SetubalHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/07/2017Olympique Khouribga ReserveOCK Olympique de KhouribgaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com