
Khalid Boutaïb
Tiền đạoMAR
39Tuổi
189Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị
Khalid Boutaïb là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch MAR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2012 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/11/2014 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/06/2015 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/02/2016 | 28 | 1,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 29 | 1,0 triệu € |
| 19/03/2017 | 29 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2017 | 30 | 1,5 triệu € |
| 11/02/2018 | 30 | 1,8 triệu € |
| 28/05/2018 | 31 | 1,8 triệu € |
| 15/07/2018 | 31 | 2,0 triệu € |
| 03/01/2019 | 31 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2019 | 32 | 1,5 triệu € |
| 01/02/2020 | 32 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 800 nghìn € |
| 10/11/2020 | 33 | 600 nghìn € |
| 10/03/2021 | 33 | 450 nghìn € |
| 24/06/2021 | 34 | 450 nghìn € |
| 26/12/2021 | 34 | 400 nghìn € |
| 01/06/2022 | 35 | 300 nghìn € |
| 27/10/2022 | 35 | 250 nghìn € |
| 15/06/2023 | 36 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 36 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 37 | 200 nghìn € |
| 03/12/2024 | 37 | 175 nghìn € |
| 01/06/2025 | 38 | 150 nghìn € |
| 27/11/2025 | 38 | 125 nghìn € |
| 21/06/2026 | 39 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.