Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Khalid Ali Aldarmaki

Ittihad Kalba FCHậu vệARE
35Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Khalid Ali Aldarmaki là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Ittihad Kalba FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
33Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—10330000050%—006,02
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—00000000——00—
Cúp Tổng thống UAE2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/6 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Khalid Ali Aldarmaki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG UAEvs Al-Jazira(UAE)H 2-233000003/60——6,02
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Khor Fakkan SSCT 2-1dự bị00000—0———
11/09/2026VĐQG UAE@ AjmanT 3-2dự bị00000—0———
04/09/2026VĐQG UAEvs Al-Ain FCB 0-2dự bị00000—0———
28/08/2026VĐQG UAE@ Dubai UnitedB 1-4dự bị00000—0———
21/08/2026VĐQG UAEvs Al-Wasl SCB 0-3dự bị00000—0———
14/08/2026VĐQG UAE@ Al-Nasr DubaiH 2-2dự bị00000—0———
11/05/2026VĐQG UAE@ Al-Nasr DubaiB 1-29000004/500/2Đ5,16
05/05/2026VĐQG UAEvs Khor Fakkan SSCH 0-0dự bị00000—0———
23/04/2026VĐQG UAEvs Baniyas ClubB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 175 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/12/201725175 nghìn €
24/04/201927300 nghìn €
13/11/201927325 nghìn €
07/04/202028300 nghìn €
02/12/202028400 nghìn €
26/05/202129400 nghìn €
24/11/202129450 nghìn €
17/05/202230450 nghìn €
14/12/202230450 nghìn €
30/05/202331400 nghìn €
11/10/202331400 nghìn €
07/03/202432300 nghìn €
02/06/202432250 nghìn €
17/11/202432250 nghìn €
28/05/202533200 nghìn €
27/11/202533150 nghìn €
25/05/202634125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Al Dhafra FCIttihad Kalba FCChuyển nhượng—
30/06/2017Ittihad Kalba FCAl Dhafra FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh48
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com