
Khalid Al-Kaabi là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Anwar Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
299Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 276 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 82% | 45% | 0 | 0 | 5,50 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 276 phút · điểm TB 5,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/93 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/10 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Wehda Mecca | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Adalah | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 19/19 | 0 | 1/4 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Najma(KSA) | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 1 | 3/4 | — | 5,90 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Saqer | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/8 | 2 | 2/5 | — | 6,80 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Tai | T 2-0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 1/2 | — | 6,50 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Hajer | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 0 | — | — | 6,70 |
| 28/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/4 | — | 6,40 |
| 21/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | — |
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Ahli SC | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | — | — | 6,10 |
| 14/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Orobah FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/28 | 0 | 2/8 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2016 | 24 | 425 nghìn € |
| 06/01/2017 | 24 | 225 nghìn € |
| 29/06/2017 | 25 | 175 nghìn € |
| 19/12/2017 | 25 | 375 nghìn € |
| 31/05/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/01/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 31/05/2019 | 27 | 450 nghìn € |
| 06/01/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 525 nghìn € |
| 10/09/2020 | 28 | 675 nghìn € |
| 30/01/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 17/06/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 29/06/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 01/12/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 11/06/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 14/12/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 26/05/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy42
- Sức mạnh40
- Thể lực34