
Khalid Ait Ouarkhane là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo AS FAR Rabat.
Tiểu sử Khalid Ait Ouarkhane
Khalid Ait Ouarkhane thi đấu ở vị trí tiền vệ cho AS FAR Rabat, mang quốc tịch Morocco và hiện 26 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân tại The Botola Pro với tổng 180 phút thi đấu. Cầu thủ cao 179 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 900 nghìn €, hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2029. Ngày sinh được ghi nhận là 22/04/2000.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| The Botola Pro | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | Cúp C1 châu Phi | vs Mamelodi Sundowns | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/54 | 4 | 8/19 | — | 6,24 |
| 17/05/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ Mamelodi Sundowns | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 0 | 4/7 | — | 6,49 |
| 19/04/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ Renaissance de Berkane | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 2 | 3/4 | — | 6,44 |
| 12/04/2026 | Cúp C1 châu Phi | vs Renaissance de Berkane | T 2-0 | 29 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/19 | 0 | 0/2 | — | 7,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/12/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/09/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/04/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/07/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 30/11/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/07/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/11/2022 | 22 | 275 nghìn € |
| 05/02/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 13/04/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 02/07/2023 | 23 | 425 nghìn € |
| 22/11/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 28/01/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/01/2025 | 24 | 550 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 27/11/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 24/03/2026 | 25 | 900 nghìn € |
| 21/06/2026 | 26 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật48
- Tư duy59
- Sức mạnh39
- Thể lực37