
Khaled Saif Alsenaani
37Tuổi
178Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Khaled Saif Alsenaani là thủ môn 37 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Shabab Al Ahli.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Hatta | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | @ Dubai United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Sharjah | B 1-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 16/21 | 0 | — | — | 6,28 |
| 19/03/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | T 3-0 | 90 | 2 | 2 | 0 | 27/29 | 0 | — | — | 7,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/12/2017 | 28 | 75 nghìn € |
| 24/04/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 13/11/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 02/12/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 26/05/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 24/11/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 17/05/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 14/12/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 30/05/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 11/10/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 07/03/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 17/11/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 28/05/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 27/11/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 08/04/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Free Player | Shabab Al Ahli | Chuyển nhượng | — |
| 08/04/2026 | Al-Wasl SC | Free Player | Trở lại | — |
| 18/01/2023 | Al Dhafra FC | Al-Wasl SC | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2023 | Al-Wasl SC | Al Dhafra FC | Cho mượn | — |
| 12/07/2022 | Al Dhafra FC | Al-Wasl SC | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2018 | Al-Jazira(UAE) | Al Dhafra FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Al Dhafra FC | Al-Jazira(UAE) | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Al-Jazira(UAE) | Al Dhafra FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Al-Jazira U21 | Al-Jazira(UAE) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực43
- Chỉ số 156
- Chỉ số 244
- Chỉ số 454
- Chỉ số 348