Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Khaled Reda

Modern Sport FCHậu vệEGY
35Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Khaled Reda là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Modern Sport FC.

Tiểu sử Khaled Reda

Khaled Reda là hậu vệ thi đấu cho Modern Sport FC, mang quốc tịch Egypt, sinh ngày 01/07/1991 và hiện 35 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này có 5 trận ra sân với 277 phút thi đấu và điểm trung bình 5,35. Theo giải, cầu thủ ra sân 4 trận tại Ngoại hạng Ai Cập và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Ai Cập trong cùng mùa. Hợp đồng hiện tại kéo dài đến 29/06/2027, với giá trị thị trường 25 nghìn € và giá trị cao nhất 250 nghìn € (2019). Chân thuận của cầu thủ là chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
337Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—542470000071%62%006,62
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/81 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/14 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/24 (62%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Khaled Reda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ ZED FCB 2-3600000015/2125/6—6,36
12/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs EnppiT 3-269000006/933/6—6,23
15/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Asyut PetroleumT 2-0700000027/3226/9—7,21
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Wadi Degla SCT 2-1450000010/1901/3—6,29
03/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCB 0-2dự bị00000—0———
27/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ghazl El MahallahT 2-0300000—0——7,00
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El GounahH 1-1dự bị00000—0———
29/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabB 1-3dự bị00000—0———
30/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishH 0-0730000023/290——6,74
25/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ismaily SCT 2-0900000021/3616/9—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/201829200 nghìn €
01/06/201929250 nghìn €
01/02/202030200 nghìn €
11/11/202031200 nghìn €
12/05/202131200 nghìn €
09/12/202132150 nghìn €
14/09/202233150 nghìn €
23/02/202333200 nghìn €
28/06/202333150 nghìn €
23/04/202434150 nghìn €
02/10/202435125 nghìn €
13/02/202535100 nghìn €
12/06/20253550 nghìn €
30/11/20253650 nghìn €
11/03/20263625 nghìn €
19/05/20263625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy44
  • Sức mạnh67
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com