
Khaled Mohammed
26Tuổi
165Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Khaled Mohammed là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Lusail Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
437Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 437 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 92% | 47% | 1 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/130 (92%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/42 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 19
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 0/2 | — | 5,93 |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/32 | 0 | 1/4 | — | 6,57 |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/25 | 4 | 8/15 | V | 6,06 |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Wakrah Sports Club | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/29 | 1 | 5/8 | — | 6,85 |
| 28/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | H 3-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/15 | 1 | 3/8 | — | 6,38 |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 0 | 3/5 | — | 6,32 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Umm Salal | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/05/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 03/04/2020 | 19 | 175 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/08/2021 | 21 | 225 nghìn € |
| 09/01/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 24/05/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 09/11/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/05/2023 | 22 | 325 nghìn € |
| 26/11/2023 | 23 | 325 nghìn € |
| 01/05/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 13/05/2026 | 25 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Al Duhail Sports Club | Lusail Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 16/08/2025 | Al Duhail Sports Club | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Al-Wakrah Sports Club | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 12/09/2024 | Al Duhail Sports Club | Al-Wakrah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 29/09/2021 | Al Duhail Sports Club | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Al Duhail Sports Club | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Qatar Sports Club | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Al Duhail Sports Club | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2018 | Cultural Leonesa | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 31/08/2018 | Al Duhail Sports Club | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Leeds United U18 | Al Duhail Sports Club | Chuyển nhượng | — |