Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Khaled Bawazir

Al Dhafra FCTiền đạoARE
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Khaled Bawazir là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al Dhafra FC.

Tiểu sử Khaled Bawazir

Khaled Bawazir là tiền đạo người United Arab Emirates, 31 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Al Dhafra FC. Cao 178 cm, nặng 72 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân, 265 phút thi đấu và điểm trung bình 6,26; tại VĐQG UAE có 5 trận và tại United Arab Emirates ADIB Cup có 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 700 nghìn € (2023), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 26/07/2026, từ Al-Sharjah đến Al Dhafra FC.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
327Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—632820004266%35%006,38
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—11450000088%100%005,77

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 282 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/68 (66%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/10 (40%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/20 (35%)
Không chiến thắng / thua
0 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/9 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Khaled Bawazir · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG UAEvs Dubai UnitedT 5-162001125/1001/3—6,48
20/09/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Baniyas ClubB 1-345000008/901/1—5,77
11/09/2026VĐQG UAE@ HattaT 2-145001018/1122/8—6,56
06/09/2026VĐQG UAEvs Al Wahda(UAE)B 0-129001128/1311/1—7,34
29/08/2026VĐQG UAE@ Khor Fakkan SSCB 0-2670000215/2012/4—6,30
22/08/2026VĐQG UAE@ Shabab Al AhliB 0-268001005/600/1—6,10
15/08/2026VĐQG UAEvs Al-SharjahB 1-311000004/800/2—5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 375 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/12/201722100 nghìn €
24/04/201923350 nghìn €
13/11/201924375 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
03/12/202025450 nghìn €
26/05/202126450 nghìn €
24/11/202126400 nghìn €
17/05/202227400 nghìn €
14/12/202227500 nghìn €
30/05/202328700 nghìn €
11/10/202328700 nghìn €
07/03/202428400 nghìn €
02/06/202429400 nghìn €
17/11/202429350 nghìn €
28/05/202530250 nghìn €
27/11/202530200 nghìn €
25/05/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026Al-SharjahAl Dhafra FCChuyển nhượng—
30/06/2020Al Dhafra FCAl-SharjahChuyển nhượng—
30/06/2018Al Wahda(UAE)Al Dhafra FCChuyển nhượng—
20/07/2017Al-Wasl SCAl Wahda(UAE)Chuyển nhượng—
30/12/2016Al Wahda(UAE)Al-Wasl SCChuyển nhượng—
30/06/2014Al-Wahda FC Abu Dhabi U18Al Wahda(UAE)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com