
Khaled Amador là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Venados FC Yucatán.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
515Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 515 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 76% | 45% | 1 | 0 | 4,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 515 phút · điểm TB 4,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 220/287 (76%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 9/18 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/54 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/40 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cancun FC | H 1-1 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 1/2 | V | 6,50 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Leones Negros de la U. de G. | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/46 | 1 | 3/6 | — | 6,80 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Atletico La Paz | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/17 | 1 | 1/2 | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Atletico Morelia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/39 | 1 | 3/4 | — | 7,02 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Piratas FC | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/9 | 1 | 1/5 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tepatitlan FC | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Jaiba Brava | B 3-4 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/34 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tlaxcala FC | B 1-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/16 | 0 | 1/3 | — | 6,70 |
| 21/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Dorados de Sinaloa | T 4-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/45 | 1 | 2/4 | — | 6,48 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Mineros de Zacatecas | B 1-5 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 1/3 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/11/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/07/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 25/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 18/05/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/05/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.