Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Khaiminthang Lhungdim

Minerva PunjabTiền vệIND
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Khaiminthang Lhungdim là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Minerva Punjab.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—221800002075%50%006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/78 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/9 (44%)
Chuyền dài chính xác
2/10 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/26 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Khaiminthang Lhungdim · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Super League Ấn Độvs Mumbai City FCH 1-1900020027/4215/13—6,16
14/10/2026Super League Ấn Độvs Odisha FCT 2-1900000332/3678/13—7,23
16/05/2026Super League Ấn Độ@ Odisha FCT 3-2650000114/2236/11—6,02
11/05/2026Super League Ấn Độ@ East Bengal FCH 0-0900010119/2901/2—6,21
06/05/2026Super League Ấn Độvs Chennaiyin FCT 1-0900000115/18610/15V6,99
02/05/2026Super League Ấn Độ@ SC DelhiH 0-0900010225/3316/9—7,01
20/04/2026Super League Ấn Độvs Inter KashiT 3-0900000024/3124/15—6,58
12/04/2026Super League Ấn Độ@ Mohun Bagan Super GiantB 2-3900010025/3824/11—5,49
03/04/2026Super League Ấn Độvs Mohammedan SCT 2-1900011040/5134/8V6,14
21/03/2026Super League Ấn Độ@ Kerala Blasters FCT 3-1900110119/2717/14—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/201919125 nghìn €
04/03/202120125 nghìn €
29/05/202121125 nghìn €
26/05/202222225 nghìn €
23/01/202322200 nghìn €
16/05/202323200 nghìn €
19/12/202323175 nghìn €
28/05/202424175 nghìn €
12/12/202424175 nghìn €
29/05/202525175 nghìn €
16/12/202525150 nghìn €
26/05/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy46
  • Sức mạnh59
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com