
Khadim Ngom là thủ môn 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Jong PSV Eindhoven Youth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
17Cứu thua
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 17 | 1 | 9 | 68% | 100% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,92
Thủ môn
- Cứu thua
- 17
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 10/11
- Bắt bóng bổng tốt
- 9
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/269 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 33/105 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | B 0-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 42/65 | 0 | 4/4 | — | 6,46 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 3-1 | 90 | 5 | 0 | 2 | 31/51 | 0 | — | — | 7,33 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 2-2 | 90 | 7 | 0 | 2 | 46/58 | 0 | — | — | 7,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 08/06/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 20/05/2026 | 20 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Volendam | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Volendam Reserves | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | ASC Waterwijk U18 | Volendam Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | ASC Waterwijk Youth | ASC Waterwijk U18 | Chuyển nhượng | — |