Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Khadim Ngom

21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Khadim Ngom là thủ môn 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Jong PSV Eindhoven Youth.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
17Cứu thua
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—55450171968%100%006,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,92

Thủ môn

Cứu thua
17
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
10/11
Bắt bóng bổng tốt
9

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
183/269 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
33/105 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Khadim Ngom · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtB 0-19021142/6504/4—6,46
10/10/2026Eredivisievs SC HeerenveenT 2-0dự bị000—0———
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Vitesse ArnhemB 1-3dự bị000—0———
15/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs AZ Alkmaar YouthH 1-1dự bị000—0———
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Helmond SportB 1-3dự bị000—0———
08/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Den BoschT 3-19050231/510——7,33
06/09/2026Eredivisie@ AFC AjaxT 3-1dự bị000—0———
01/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Ajax Amsterdam U21H 1-1dự bị000—0———
30/08/2026Eredivisie@ FC UtrechtT 6-1dự bị000—0———
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkH 2-29070246/580——7,87

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 50 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/20241925 nghìn €
09/12/20241925 nghìn €
08/06/20251925 nghìn €
15/12/20252025 nghìn €
20/05/20262050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2025VolendamPSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
30/06/2024Volendam ReservesVolendamChuyển nhượng—
30/06/2023ASC Waterwijk U18Volendam ReservesChuyển nhượng—
30/06/2022ASC Waterwijk YouthASC Waterwijk U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com