
Kgagelo Chauke là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Burton.
Tiểu sử Kgagelo Chauke
Kgagelo Chauke là tiền vệ 23 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Burton và mang quốc tịch South Africa. Cao 177 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 892 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,57. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.162Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1162Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.072 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 84% | 54% | 0 | 0 | 6,57 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 28% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.072 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 328/388 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/29 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/95 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 33
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/25 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 7 | 9/10 | — | 6,60 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 35/43 | 1 | 4/11 | — | 6,51 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/50 | 2 | 4/9 | — | 6,74 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | B 1-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/37 | 0 | 1/5 | — | 6,31 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 2 | 4/6 | — | 6,71 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/36 | 2 | 7/11 | — | 6,57 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Oxford United | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/21 | 2 | 4/9 | — | 6,26 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/40 | 3 | 5/5 | — | 6,31 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/37 | 1 | 1/4 | — | 6,42 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 2/4 | — | 6,19 |