
Keyshwen arboine là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Deportivo Saprissa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
5Đá chính
480Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 197 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 7 | 3 | 283 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 80% | 37% | 1 | 0 | 5,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 197 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 283 phút · điểm TB 5,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/57 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/24 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Luis Angel Firpo | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 17/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CS Cartagines | B 2-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 10/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CS Cartagines | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 3/5 | — | 6,63 |
| 28/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD Olimpia | B 1-2 | 77 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 1/4 | — | 6,36 |
| 12/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Deportivo Mixco | T 3-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/4 | — | 6,42 |
| 06/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Alianza FC (PAN) | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 2/6 | V | 6,46 |
| 30/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ UMECIT | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Deportivo Guastatoya | Deportivo Saprissa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Puntarenas FC | Deportivo Guastatoya | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Deportivo Zacapa (- 2025) | Puntarenas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Guadalupe FC | Deportivo Zacapa (- 2025) | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | ADR Jicaral | Guadalupe FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Santos de Guápiles FC II | ADR Jicaral | Chuyển nhượng | — |