
Kevyson là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ponte Preta.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
16Đá chính
1.360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/13Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 18 | 14 | 1.196 | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 76% | 54% | 2 | 0 | 6,20 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 164 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 66% | 0 | 0 | 3,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.196 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 21/41
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 249/327 (76%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 6/43 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/44 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 97/178 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 69 / 63
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 212
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 3,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/26 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/5 | — | 5,99 |
| 29/07/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 22/27 | 3 | 7/15 | — | 6,30 |
| 23/07/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | B 2-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 4/8 | — | 5,61 |
| 19/07/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/20 | 2 | 6/10 | — | 6,32 |
| 09/07/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 19/26 | 3 | 11/16 | — | 6,21 |
| 03/07/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/8 | 3 | 8/19 | — | 6,27 |
| 29/06/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/26 | 1 | 3/8 | — | 5,59 |
| 23/06/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/18 | 3 | 7/15 | — | 6,10 |
| 14/06/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 3/5 | — | 6,00 |
| 10/06/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 6/6 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/11/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/07/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 17/04/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 26/11/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 05/06/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 18/05/2026 | 22 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh55
- Thể lực49