Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Zohi

Academica CoimbraTiền đạoMLI
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Kevin Zohi là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Academica Coimbra.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—119000000——00—
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—22010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Zohi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Lusitania FCH 2-273000005/500/1——
16/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs PenafielH 2-225000001/200/2—6,41
09/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SC FarenseB 1-211000001/200/2—6,66
02/08/2026Siêu cúp Bồ Đào Nha@ FC PortoB 0-17000002/300/1—6,47
29/05/2026Primeira Liga@ Casa Pia ACB 0-222000009/1300/2—6,21
24/05/2026Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha@ Sporting CPH 1-157101109/1225/8—7,90
21/05/2026Primeira Ligavs Casa Pia ACH 0-06001000/10——6,54
16/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs VizelaT 4-0751032213/1602/3—8,20
10/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Lusitania FCT 2-122101106/802/3—8,18
05/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs PenafielT 3-22001101/100/1—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 650 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/201821150 nghìn €
16/12/2018212,0 triệu €
02/06/2019222,0 triệu €
18/12/2019231,5 triệu €
12/03/2020232,0 triệu €
07/04/2020231,6 triệu €
14/10/2020231,6 triệu €
06/01/2021242,0 triệu €
03/06/2021242,0 triệu €
26/12/2021251,0 triệu €
30/05/202225800 nghìn €
31/10/202225800 nghìn €
15/06/202326600 nghìn €
07/12/202326500 nghìn €
13/06/202427500 nghìn €
03/12/202427500 nghìn €
01/06/202528400 nghìn €
21/12/202529400 nghìn €
23/06/202629800 nghìn €
04/10/202629650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026SCU TorreenseAcademica CoimbraChuyển nhượng—
01/08/2025Stade Lavallois MFCSCU TorreenseChuyển nhượng—
30/06/2024SochauxStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
31/08/2023VizelaSochauxChuyển nhượng—
22/07/2021RC Strasbourg AlsaceVizelaChuyển nhượng—
30/06/2018Strasbourg IIRC Strasbourg AlsaceChuyển nhượng—
30/06/2017JMG Academy AbidjanStrasbourg IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh42
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com