
Kevin Zapata là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Cucuta Deportivo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
15Đá chính
1.312Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 16 | 15 | 1.312 | 0 | 0 | 2 | 4 | 1 | 85% | 53% | 3 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.312 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 446/520 (85%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 7/32 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/41 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/77 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 32
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/27 | 0 | 2/5 | — | 6,26 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/3 | V | 5,77 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/36 | 3 | 6/13 | — | 5,79 |
| 01/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | B 1-2 | 33 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
| 26/08/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,52 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/4 | — | 6,42 |
| 20/08/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 21/04/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/29 | 1 | 1/4 | — | 7,29 |
| 11/04/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 03/04/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/6 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/03/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/09/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/05/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 16/03/2026 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Deportivo Rionegro | Cucuta Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Deportiva Once Caldas | Deportivo Rionegro | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Deportivo Rionegro | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Envigado FC | Deportivo Rionegro | Cho mượn | — |
| 03/01/2024 | Deportivo Rionegro | Envigado FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh51
- Thể lực35