
Kevin Yamga là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo TP.HCM.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
204Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 134 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 41% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/13 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | @ Ratchaburi FC | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 2 | 5/12 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 24/06/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 01/03/2015 | 18 | 125 nghìn € |
| 16/06/2015 | 18 | 175 nghìn € |
| 14/01/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/06/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 11/12/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/06/2017 | 20 | 325 nghìn € |
| 20/12/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/06/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/06/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/12/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/06/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/10/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/01/2022 | 25 | 550 nghìn € |
| 19/05/2022 | 25 | 850 nghìn € |
| 08/11/2022 | 26 | 850 nghìn € |
| 23/05/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 27/11/2023 | 27 | 1,3 triệu € |
| 04/06/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 15/05/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 27/11/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 24/03/2026 | 29 | 600 nghìn € |
| 21/06/2026 | 29 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2023; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Maghreb Fez | Cong An Ho Chi Minh City | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2025 | Nassaji Mazandaran | Maghreb Fez | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2024 | Esteghlal Tehran | Nassaji Mazandaran | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2021 | Vejle | Esteghlal Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2020 | Desportivo Aves (- 2020) | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2019 | Chievo | Desportivo Aves (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Chateauroux | Chievo | Cho mượn | — |
| 02/09/2018 | Chievo | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Pescara | Chievo | Cho mượn | — |
| 22/01/2018 | Chievo | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2018 | Carpi | Chievo | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Chievo | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Arezzo | Chievo | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Chievo | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | ACN Siena Youth | Chievo | Cho mượn | — |
| 05/08/2015 | Chievo | ACN Siena Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Chievo Youth | Chievo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Chievo U17 | Chievo Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Chievo Youth | Chievo U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Tư duy51
- Sức mạnh38
- Thể lực44
- Kỹ thuật45