Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Yamga

TP.HCMTiền đạoFRA
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Kevin Yamga là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo TP.HCM.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
204Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—2113400000——00—
Cúp Shopee2026-2027—11700001076%41%006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/13 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Yamga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Cúp Shopee@ Ratchaburi FCH 1-1700010110/1325/12—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 325 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 850 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 550 nghìn €20132026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/20131750 nghìn €
24/06/20141750 nghìn €
01/03/201518125 nghìn €
16/06/201518175 nghìn €
14/01/201619200 nghìn €
16/06/201619250 nghìn €
11/12/201620300 nghìn €
19/06/201720325 nghìn €
20/12/201721300 nghìn €
17/06/201821250 nghìn €
07/01/201922300 nghìn €
26/06/201922400 nghìn €
22/12/202024300 nghìn €
03/06/202124400 nghìn €
05/10/202125350 nghìn €
04/01/202225550 nghìn €
19/05/202225850 nghìn €
08/11/202226850 nghìn €
23/05/2023261,2 triệu €
27/11/2023271,3 triệu €
04/06/2024271,2 triệu €
22/12/2024281,0 triệu €
15/05/202528800 nghìn €
27/11/202529700 nghìn €
24/03/202629600 nghìn €
21/06/202629550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2023; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026Maghreb FezCong An Ho Chi Minh CityChuyển nhượng—
30/07/2025Nassaji MazandaranMaghreb FezChuyển nhượng—
15/09/2024Esteghlal TehranNassaji MazandaranChuyển nhượng—
14/10/2021VejleEsteghlal TehranChuyển nhượng—
22/09/2020Desportivo Aves (- 2020)VejleChuyển nhượng—
21/07/2019ChievoDesportivo Aves (- 2020)Chuyển nhượng—
29/06/2019ChateaurouxChievoCho mượn—
02/09/2018ChievoChateaurouxChuyển nhượng—
29/06/2018PescaraChievoCho mượn—
22/01/2018ChievoPescaraChuyển nhượng—
21/01/2018CarpiChievoCho mượn—
30/08/2017ChievoCarpiChuyển nhượng—
29/06/2017ArezzoChievoCho mượn—
30/06/2016ChievoArezzoChuyển nhượng—
29/06/2016ACN Siena YouthChievoCho mượn—
05/08/2015ChievoACN Siena YouthChuyển nhượng—
30/06/2015Chievo YouthChievoChuyển nhượng—
30/06/2013Chievo U17Chievo YouthChuyển nhượng—
30/06/2011Chievo YouthChievo U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh38
  • Thể lực44
  • Kỹ thuật45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com