
Kevin Wimmer là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Slovan Bratislava.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
621Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 598 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 87% | 73% | 0 | 0 | 7,08 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 80% | 0 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 598 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 544/621 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/9 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/86 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/34 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/12 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ AS Roma | B 0-4 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 2 | 3/3 | — | 5,85 |
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs VfB Stuttgart | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/2 | — | 5,95 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/88 | 1 | 3/4 | — | 6,42 |
| 14/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | H 3-3 | 50 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 50/58 | 0 | 2/2 | — | 6,75 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Paris Saint Germain | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74/80 | 0 | 1/4 | — | 6,72 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Michalovce | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 101/115 | 2 | 7/9 | — | 6,94 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ NK Publikum Celje | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (44 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/09/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/12/2011 | 19 | 200 nghìn € |
| 03/06/2012 | 19 | 300 nghìn € |
| 21/08/2012 | 19 | 500 nghìn € |
| 03/01/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/06/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 19/01/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2014 | 21 | 2,0 triệu € |
| 02/11/2014 | 21 | 3,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 22 | 4,0 triệu € |
| 28/03/2015 | 22 | 6,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 7,5 triệu € |
| 08/02/2016 | 23 | 6,5 triệu € |
| 31/05/2016 | 23 | 7,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 23 | 7,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 24 | 7,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 24 | 7,0 triệu € |
| 22/10/2017 | 24 | 12,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 25 | 12,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 25 | 10,0 triệu € |
| 21/08/2018 | 25 | 9,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 26 | 7,5 triệu € |
| 05/03/2019 | 26 | 5,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 12/09/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 27 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,4 triệu € |
| 14/10/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2020 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/02/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 28/03/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 26/05/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 11/06/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 06/06/2024 | 31 | 650 nghìn € |
| 26/12/2024 | 32 | 550 nghìn € |
| 19/06/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 18/12/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 19/03/2026 | 33 | 350 nghìn € |
| 17/05/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Rapid Wien | Slovan Bratislava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Stoke City | Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Karlsruher SC | Stoke City | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Stoke City | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Royal Excel Mouscron | Stoke City | Cho mượn | — |
| 30/08/2019 | Stoke City | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Hannover 96 | Stoke City | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Stoke City | Hannover 96 | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 28/08/2017 | Tottenham Hotspur | Stoke City | Hết hạn mượn 19.4M € | 19,4 triệu € |
| 30/06/2015 | FC Köln | Tottenham Hotspur | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2012 | LASK Linz | FC Köln | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2011 | LASK Linz II | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AKA LASK OÖ U18 | LASK Linz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | AKA LASK Juniors OO U16 | AKA LASK OÖ U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | AKA LASK OO U15 | AKA LASK Juniors OO U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | LASK Youth | AKA LASK OO U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2000 | FC Edt Youth | LASK Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh67
- Thể lực58