Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Wimmer

Slovan BratislavaHậu vệAUT
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Kevin Wimmer là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Slovan Bratislava.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
621Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—865980003187%73%007,08
Cúp C1 châu Âu2026-2027—202300000100%80%005,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 598 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
544/621 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
6/9 (66%)
Chuyền dài chính xác
46/86 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
11
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/34 (73%)
Không chiến thắng / thua
8 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/12 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Wimmer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ AS RomaB 0-48000005/523/3—5,85
17/10/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaT 3-0dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs VfB StuttgartB 0-315000007/711/2—5,95
10/10/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026Slovak Nike liga@ KFC KomarnoT 2-1900000071/8813/4—6,42
14/09/2026Slovak Nike ligavs MSK ZilinaH 3-3500010350/5802/2—6,75
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Paris Saint GermainB 1-6dự bị00000—0———
06/09/2026Slovak Nike liga@ Dunajska StredaB 0-2900000074/8001/4—6,72
30/08/2026Slovak Nike ligavs MichalovceB 1-29000101101/11527/9—6,94
27/08/2026Cúp C1 châu Âu@ NK Publikum CeljeH 1-1100000—0——6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 7,5 triệu €2016: 6,5 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2019: 5,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €20112026
Bảng số liệu (44 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20111850 nghìn €
02/09/201118100 nghìn €
07/12/201119200 nghìn €
03/06/201219300 nghìn €
21/08/201219500 nghìn €
03/01/201320500 nghìn €
28/06/201320500 nghìn €
19/01/2014211,0 triệu €
29/06/2014212,0 triệu €
02/11/2014213,0 triệu €
03/02/2015224,0 triệu €
28/03/2015226,0 triệu €
30/06/2015227,5 triệu €
08/02/2016236,5 triệu €
31/05/2016237,0 triệu €
31/07/2016237,0 triệu €
19/02/2017247,0 triệu €
27/06/2017247,0 triệu €
22/10/20172412,0 triệu €
01/01/20182512,0 triệu €
27/05/20182510,0 triệu €
21/08/2018259,0 triệu €
17/12/2018267,5 triệu €
05/03/2019265,5 triệu €
04/06/2019264,0 triệu €
12/09/2019263,0 triệu €
12/12/2019273,0 triệu €
07/04/2020272,4 triệu €
14/10/2020272,0 triệu €
21/12/2020281,5 triệu €
07/02/2021281,5 triệu €
28/03/2021281,0 triệu €
15/06/2021281,0 triệu €
15/12/202129800 nghìn €
26/05/2022291,0 triệu €
09/11/202229800 nghìn €
11/06/202330500 nghìn €
26/12/202331500 nghìn €
06/06/202431650 nghìn €
26/12/202432550 nghìn €
19/06/202532500 nghìn €
18/12/202533400 nghìn €
19/03/202633350 nghìn €
17/05/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Rapid WienSlovan BratislavaChuyển nhượng—
30/06/2021Stoke CityRapid WienChuyển nhượng—
29/06/2021Karlsruher SCStoke CityCho mượn—
31/01/2021Stoke CityKarlsruher SCChuyển nhượng—
29/06/2020Royal Excel MouscronStoke CityCho mượn—
30/08/2019Stoke CityRoyal Excel MouscronChuyển nhượng—
29/06/2019Hannover 96Stoke CityCho mượn—
30/06/2018Stoke CityHannover 96Chuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
28/08/2017Tottenham HotspurStoke CityHết hạn mượn 19.4M €19,4 triệu €
30/06/2015FC KölnTottenham HotspurHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/06/2012LASK LinzFC KölnHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2011LASK Linz IILASK LinzChuyển nhượng—
30/06/2010AKA LASK OÖ U18LASK Linz IIChuyển nhượng—
30/06/2009AKA LASK Juniors OO U16AKA LASK OÖ U18Chuyển nhượng—
30/06/2008AKA LASK OO U15AKA LASK Juniors OO U16Chuyển nhượng—
30/06/2007LASK YouthAKA LASK OO U15Chuyển nhượng—
31/10/2000FC Edt YouthLASK YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy52
  • Sức mạnh67
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com