
Kevin Vogt
Hậu vệGER
35Tuổi
194Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị
Kevin Vogt là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,33 |
| 02/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2009 | 17 | 100 nghìn € |
| 11/01/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 02/02/2011 | 19 | 500 nghìn € |
| 03/06/2011 | 19 | 1,0 triệu € |
| 15/01/2012 | 20 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2012 | 20 | 1,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 21 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 21 | 1,2 triệu € |
| 11/02/2014 | 22 | 1,8 triệu € |
| 03/02/2015 | 23 | 3,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 4,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 24 | 4,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 24 | 3,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 25 | 4,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 25 | 6,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 26 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 26 | 12,0 triệu € |
| 21/10/2018 | 27 | 17,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 27 | 17,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 27 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 27 | 12,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 28 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 8,0 triệu € |
| 07/07/2020 | 28 | 7,0 triệu € |
| 15/09/2020 | 28 | 6,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 29 | 6,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 29 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 30 | 3,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 31 | 3,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 31 | 2,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 32 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 32 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 33 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 33 | 1,0 triệu € |
| 08/10/2025 | 34 | 700 nghìn € |
| 15/12/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 34 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | VfL Bochum 1848 | Retired | Tự do | — |
| 06/07/2025 | 1. FC Union Berlin | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | TSG Hoffenheim | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | SV Werder Bremen | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 11/01/2020 | TSG Hoffenheim | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/06/2016 | FC Köln | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2014 | FC Augsburg | FC Köln | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 30/06/2012 | VfL Bochum 1848 | FC Augsburg | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2009 | VfL Bochum U19 | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Bochum U17 | VfL Bochum U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | VfL Bochum Youth | Bochum U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | WSV Bochum Youth | VfL Bochum Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | VfB Langendreerholz Youth | WSV Bochum Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh67
- Thể lực75