Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Vogt

Hậu vệGER
35Tuổi
194Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kevin Vogt là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch GER.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Vogt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 2-1dự bị00000—0———
09/05/2026Bundesliga 2vs Hannover 96H 1-115001001/111/1—6,33
02/05/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldH 1-1dự bị00000—0———
26/04/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthT 2-1dự bị00000—0———
18/04/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenB 0-2140000018/2000/1—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 1,0 triệu €2012: 1,0 triệu €2012: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 1,2 triệu €2014: 1,8 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 17,0 triệu €2018: 17,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20092026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/200917100 nghìn €
11/01/201119250 nghìn €
02/02/201119500 nghìn €
03/06/2011191,0 triệu €
15/01/2012201,0 triệu €
23/06/2012201,0 triệu €
12/01/2013211,0 triệu €
29/06/2013211,2 triệu €
11/02/2014221,8 triệu €
03/02/2015233,5 triệu €
30/06/2015234,0 triệu €
14/02/2016244,0 triệu €
21/07/2016243,0 triệu €
06/02/2017254,5 triệu €
18/06/2017256,0 triệu €
27/12/2017268,0 triệu €
04/06/20182612,0 triệu €
21/10/20182717,0 triệu €
17/12/20182717,0 triệu €
05/03/20192712,0 triệu €
04/06/20192712,0 triệu €
16/12/20192810,0 triệu €
07/04/2020288,0 triệu €
07/07/2020287,0 triệu €
15/09/2020286,0 triệu €
09/02/2021296,0 triệu €
08/06/2021294,0 triệu €
21/12/2021304,0 triệu €
08/06/2022303,5 triệu €
08/11/2022313,5 triệu €
21/06/2023312,5 triệu €
13/12/2023322,5 triệu €
28/05/2024322,0 triệu €
19/12/2024332,0 triệu €
04/06/2025331,0 triệu €
08/10/202534700 nghìn €
15/12/202534400 nghìn €
31/05/202634400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026VfL Bochum 1848RetiredTự do—
06/07/20251. FC Union BerlinVfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
10/01/2024TSG Hoffenheim1. FC Union BerlinChuyển nhượng—
29/06/2020SV Werder BremenTSG HoffenheimCho mượn—
11/01/2020TSG HoffenheimSV Werder BremenChuyển nhượng 0.75M €750 nghìn €
30/06/2016FC KölnTSG HoffenheimHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2014FC AugsburgFC KölnHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
30/06/2012VfL Bochum 1848FC AugsburgHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2009VfL Bochum U19VfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
30/06/2008Bochum U17VfL Bochum U19Chuyển nhượng—
30/06/2006VfL Bochum YouthBochum U17Chuyển nhượng—
30/06/2004WSV Bochum YouthVfL Bochum YouthChuyển nhượng—
30/06/2002VfB Langendreerholz YouthWSV Bochum YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh67
  • Thể lực75
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com