
Kevin Viveros
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị
Kevin Viveros là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Athletico Paranaense - PR.
Tiểu sử Kevin Viveros
Kevin Viveros, tiền đạo người Colombia, 26 tuổi, thi đấu cho Athletico Paranaense - PR. Số đo ghi nhận gồm 180 cm và 77 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026, số trận ra sân là 33 với 2915 phút, 21 bàn thắng, 4 kiến tạo và điểm trung bình 7,04, trong đó 21 bàn ghi tại Serie A Brazil. Giá trị thị trường là 20,0 triệu €. Mục chuyển nhượng gần nhất là ngày 01/07/2025, ghi nhận hết hạn mượn từ Atletico Nacional Medellin với phí 4,2 triệu €, và hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
33Đá chính
2.915Phút
21Bàn thắng
4Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
138Phút/bàn
53/97Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 29 | 29 | 2.555 | 21 | 4 | 3 | 85 | 50 | 75% | 37% | 6 | 0 | 7,13 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 1 | 12 | 3 | 78% | 45% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.555 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 21
- Phạt đền ghi
- 4
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 50/85
- Sút trong vòng cấm
- 77
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 26
- Rê bóng thành công
- 11/49
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/95
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/13/14
- Việt vị
- 27
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 215/283 (75%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 18
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 122/323 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 52
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 107 / 147
- Bị tước bóng
- 44
- Mất quyền kiểm soát
- 295
- Phạm lỗi
- 68
- Bị phạm lỗi
- 95
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/7/7
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/32 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/42 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/9 | 0 | 4/10 | — | 6,33 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/9 | 0 | 5/10 | — | 8,91 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 12/15 | 1 | 4/8 | — | 8,11 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 0/3 | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Paraguay | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/5 | — | 6,00 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/4 | — | 6,33 |
| 12/09/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | H 3-3 | 67 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 1/6 | 0 | 5/9 | V | 7,18 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 7/8 | 0 | 4/5 | — | 6,22 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 5 | 4 | 1 | 6/11 | 0 | 2/13 | V | 6,05 |
| 25/08/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | T 3-2 | 85 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/15 | 0 | 4/9 | — | 8,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/10/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/04/2023 | 22 | 750 nghìn € |
| 06/07/2023 | 23 | 750 nghìn € |
| 11/09/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/03/2024 | 23 | 550 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 22/09/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 06/04/2025 | 24 | 1,4 triệu € |
| 19/06/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 23/11/2025 | 25 | 3,5 triệu € |
| 11/03/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 10,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 26 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Atletico Nacional Medellin | Athletico Paranaense - PR | Hết hạn mượn 4.2M € | 4,2 triệu € |
| 30/06/2025 | Sarajevo | Atletico Nacional Medellin | Hết hạn mượn 2.26M € | 2,3 triệu € |
| 29/06/2025 | Atletico Nacional Medellin | Sarajevo | Cho mượn | — |
| 10/07/2024 | Sarajevo | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng 0.138M € | 138 nghìn € |
| 29/06/2024 | Internacional de Bogota | Sarajevo | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Sarajevo | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Carabobo | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Deportivo Cali | Carabobo | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Carabobo | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2022 | Free Player | Carabobo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | America de Cali | Free Player | Trở lại | — |
| 30/12/2020 | Deportivo Rionegro | America de Cali | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | America de Cali | Deportivo Rionegro | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Atletico FC | America de Cali | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | America de Cali | Atletico FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh36
- Thể lực60